The company has limited resources.
Dịch: Công ty có nguồn lực hạn chế.
Her options are limited.
Dịch: Lựa chọn của cô ấy bị hạn chế.
bị hạn chế
hữu hạn
sự hạn chế
hạn chế
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
rau xanh dùng để làm salad
xe di chuyển chậm
quả bơ
thu nhập thấp
Hình dạng mũi
bản sao, mô hình sao chép
truyện tranh
lịch sử nền văn minh Trung Quốc