She has a very sophisticated taste in movies.
Dịch: Cô ấy có gu thẩm mỹ điện ảnh rất tinh tế.
His taste in movies is quite different from mine.
Dịch: Khẩu vị điện ảnh của anh ấy khá khác với tôi.
sở thích phim ảnh
gu phim
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
các tính năng kỹ thuật số
Sinh học tính toán
bộ bài chơi
Cơ học của các hệ sinh học
Lễ nâng cờ
khó tiếp cận, không thể đến gần
Tình trạng rủi ro
ngọt mát