The starlike decorations illuminated the night sky.
Dịch: Những trang trí giống sao đã chiếu sáng bầu trời đêm.
Her eyes had a starlike sparkle.
Dịch: Đôi mắt của cô ấy có ánh sáng giống sao.
hình sao
thuộc về sao
tính giống sao
giống như sao
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
đá bào
thủ tục ngoại trú
chảy mực ra khỏi mực in hoặc bút mực, gây nhòe hoặc lem chữ in
Giảm sự cô lập
Thủy canh
bộ chỉnh âm, bộ điều chỉnh âm thanh
ngu đần, ngớ ngẩn
ngành kinh doanh hàng không