Please raise your hand if you have a question.
Dịch: Xin hãy giơ tay nếu bạn có câu hỏi.
She raised her hand to signal for help.
Dịch: Cô ấy giơ tay để ra hiệu cần giúp đỡ.
In class, students are encouraged to raise their hands.
Dịch: Trong lớp học, học sinh được khuyến khích giơ tay.
kỷ niệm xuất sắc hoặc đáng nhớ một cách đặc biệt
chuyển động của lực lượng lao động trong các tổ chức hoặc nền kinh tế nhằm thích nghi với nhu cầu thị trường và điều kiện công việc