She bought a new pair of skating shoes for the ice rink.
Dịch: Cô ấy đã mua một đôi giày trượt băng mới cho sân băng.
He enjoys skating in his new skating shoes.
Dịch: Anh ấy thích trượt băng trong đôi giày trượt băng mới của mình.
giày trượt băng
giày trượt patin
giày trượt
trượt băng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sinh viên mới tốt nghiệp
minh chứng sống
cây vùng đất ngập nước
chim jay
Mục tiêu nhập khẩu
biến đổi
Quy chuẩn khí thải
ngọn hải đăng