I bought a new pair of athletic shoes for running.
Dịch: Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới để chạy.
These athletic shoes are very comfortable and lightweight.
Dịch: Những đôi giày thể thao này rất thoải mái và nhẹ.
giày thể thao
giày sneaker
vận động viên
thể thao
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
các nước công nghiệp hóa
bảo chứng uy tín
sự không thể
biểu tượng hoạt động
gây xôn xao
tốt, hay, khỏe
cây xanh trang trí
hợp đồng xuất khẩu