I bought a new pair of athletic shoes for running.
Dịch: Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới để chạy.
These athletic shoes are very comfortable and lightweight.
Dịch: Những đôi giày thể thao này rất thoải mái và nhẹ.
giày thể thao
giày sneaker
vận động viên
thể thao
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
bóng loáng, sáng bóng, rực rỡ
Loại máy bay
trang trí
thuyền chèo
danh sách nghi ngờ
bảo vệ sự riêng tư
trao đổi nhân viên y tế
buổi tối Chủ Nhật