These are my old shoes.
Dịch: Đây là đôi giày cũ của tôi.
I need to buy new shoes because my old shoes are worn out.
Dịch: Tôi cần mua giày mới vì đôi giày cũ của tôi đã bị sờn.
giày sờn
giày đã qua sử dụng
cũ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
cơ quan tổ chức
Tổ chức tín dụng vi mô
sự tập trung mạnh mẽ
hệ thống truyền động
suy nghĩ sáng tạo
nghiên cứu người tiêu dùng
chỉ
tính thân thiện với môi trường