I bought a new pair of basketball sneakers for the game.
Dịch: Tôi đã mua một đôi giày bóng rổ mới cho trận đấu.
He prefers wearing basketball sneakers for comfort.
Dịch: Anh ấy thích mang giày bóng rổ vì sự thoải mái.
giày thể thao bóng rổ
giày sân
bóng rổ
giày thể thao
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chi phí vận chuyển
mô hình kinh tế
bình bát
đối tác tận tâm
Món ăn biểu tượng
Bộ Nội vụ
sexy bãi biển
tư tưởng tiến bộ