The rental rate for this apartment is quite high.
Dịch: Giá thuê căn hộ này khá cao.
We need to negotiate the rental rate before signing the lease.
Dịch: Chúng ta cần thương lượng giá thuê trước khi ký hợp đồng thuê.
Danh sách những người hoặc thứ được công nhận vì thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
viết tắt của 'equation' hoặc 'equal', có nghĩa là 'bằng' hoặc 'bằng nhau'.