The new policy generated considerable controversy.
Dịch: Chính sách mới đã gây ra tranh cãi đáng kể.
His comments generated controversy within the party.
Dịch: Những bình luận của anh ấy đã gây ra tranh cãi trong nội bộ đảng.
khơi dậy tranh luận
khuấy động tranh cãi
sự tranh cãi
gây tranh cãi
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
người yêu quý
Nữ thần mùa xuân
Chip A13 Bionic
chó hoang
Siro lậu
Cây xương rồng nở vào ban đêm
Mì ramen với thịt bò
hàm dưới