The singer caused a storm with her new song.
Dịch: Nữ ca sĩ gây bão với bài hát mới của mình.
The movie caused a storm at the box office.
Dịch: Bộ phim gây bão tại phòng vé.
tạo sự khuấy động
gây xôn xao
bão
có bão
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thị trường toàn cầu
tên phim
qua Mỹ diễn
Thế đất địa linh nhân kiệt
Khoa học sự sống
sự chuyển động theo thời gian
truyền thống
phim gia đình lãng mạn