Colored rice is popular in some Asian countries.
Dịch: Gạo màu phổ biến ở một số nước châu Á.
She cooked colored rice for the party.
Dịch: Cô ấy nấu gạo màu cho bữa tiệc.
Gạo nhân tạo
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tình hình này cứ kéo dài
phóng viên
hiện tại
Biến hóa ấn tượng
quy trình cụ thể
da chảy xệ
ánh sáng nhân tạo
biến đổi