She was promoted to senior manager.
Dịch: Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao.
The new product was heavily promoted.
Dịch: Sản phẩm mới đã được quảng bá rầm rộ.
tiến bộ
nâng lên
thăng chức
sự thăng chức
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Viện ngôn ngữ
cuộc sống dưới đại dương
tuyển thủ Việt Nam
nguyên nhân
mạo nhãn hiệu
lan tỏa mạnh mẽ
quả khế non
học sinh toàn diện