We analyzed the financial data to identify trends.
Dịch: Chúng tôi đã phân tích dữ liệu tài chính để xác định xu hướng.
The financial data is confidential.
Dịch: Dữ liệu tài chính này là bảo mật.
Dữ liệu tài khóa
Dữ liệu tiền tệ
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
cái giữ thuốc lá
sự dao động cảm xúc
các hình phạt dân sự
những bối cảnh riêng biệt
Phim truyền hình quốc dân
các loài nhiệt đới
đẹp, tốt; ổn; phạt tiền
các học giả