She wore her nurse uniform with pride.
Dịch: Cô ấy mặc đồng phục y tá với niềm tự hào.
The nurse uniform is designed for comfort and functionality.
Dịch: Đồng phục y tá được thiết kế để thoải mái và chức năng.
trang phục y tá
quần áo scrubs
y tá
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
thật đáng tiếc
cùng nhau thực hiện thử thách
Con dâu nhà bầu Hiển
cảnh cáo bằng văn bản
cô gái mạnh mẽ
màu hồng nhạt
môn thể thao kết hợp
hệ thống điều khiển