She tidied her room before guests arrived.
Dịch: Cô ấy đã dọn phòng trước khi khách đến.
He tidied up the documents on his desk.
Dịch: Anh ấy đã sắp xếp lại các tài liệu trên bàn làm việc.
sắp xếp gọn gàng
dọn dẹp gọn gàng
sự ngăn nắp
ngăn nắp, gọn gàng
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
bình phản ứng
thuê nhà
Sản phẩm xoài
Giới Vbiz
hiệp hội báo chí
gạo đỏ
nghiên cứu giao thông
Quản lý dịch vụ khách sạn