He bought new athletic gear for the marathon.
Dịch: Anh ấy đã mua đồ thể thao mới cho cuộc thi marathon.
Make sure to wear appropriate athletic gear while working out.
Dịch: Hãy chắc chắn mặc đồ thể thao phù hợp khi tập luyện.
thời trang thể thao
dụng cụ tập thể dục
vận động viên
tập luyện
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Ngày Giáo Dục
đơn vị tiền tệ
sự chấn động, sự biến động lớn
Ngày của những người đã khuất
vũ khí hạt nhân
người đơn giản
thời gian trôi qua
váy dự tiệc