The sharpness of the knife.
Dịch: Độ bén của con dao.
The sharpness of her wit.
Dịch: Sự sắc sảo trong trí tuệ của cô ấy.
Độ sắc bén
Cường độ
sắc bén
một cách sắc bén
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
không thành công
chế độ tập luyện
Hoạt động trong nghề
giải thích hoặc điều chỉnh
yếu tố sống còn
đậu đỏ nhỏ
trái dứa
giao hàng