The sound clarity of this speaker is exceptional.
Dịch: Độ rõ âm thanh của loa này thật xuất sắc.
We need to ensure sound clarity during the presentation.
Dịch: Chúng ta cần đảm bảo độ rõ âm thanh trong buổi thuyết trình.
độ rõ âm thanh
chất lượng âm thanh
độ rõ ràng
rõ ràng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tiết lộ ảnh
Cuộc thi sinh viên thanh lịch
cái cốc, cái chén
Ga tàu
tuyến sinh dục
xe đạp
Tận hưởng thiên nhiên
ý thức giao thông