The store sells grooming supplies for men and women.
Dịch: Cửa hàng bán đồ dùng chải chuốt cho nam và nữ.
I need to buy some grooming supplies before my trip.
Dịch: Tôi cần mua một vài đồ dùng chải chuốt trước chuyến đi.
sản phẩm chăm sóc cá nhân
đồ dùng vệ sinh
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Nualphan Lamsam
không hài lòng, không thỏa mãn
ngành cứu hỏa
khỏe mạnh, tốt, đúng cách, tốt đẹp
cuộc đời phù du, kiếp sống phù du
gói hạn hờ
khơi mào tin đồn
Đồ ăn nhẹ từ hải sản