The store sells grooming supplies for men and women.
Dịch: Cửa hàng bán đồ dùng chải chuốt cho nam và nữ.
I need to buy some grooming supplies before my trip.
Dịch: Tôi cần mua một vài đồ dùng chải chuốt trước chuyến đi.
sản phẩm chăm sóc cá nhân
đồ dùng vệ sinh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
thiệt hại
Độ bão hòa oxy
thuật ngữ
Điều dưỡng bệnh viện
chịu trách nhiệm
tự chủ tài chính
sự buộc tội hình thức trước tòa, sự đọc cáo trạng
tương ứng, phù hợp