She set the table with her new dinnerware.
Dịch: Cô ấy bày bàn với bộ đồ ăn mới.
The dinnerware was made of fine china.
Dịch: Bộ đồ dùng ăn uống được làm từ sứ cao cấp.
Đồ dùng trên bàn
Đồ dùng ăn uống
bữa tối
ăn tối
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Nhạc sàn châu Âu
thiết bị hỗ trợ đi lại
suy tạng
dữ liệu không giới hạn
Ngọc Hoàng
trở lại trạng thái ý thức
mục tiêu ổn định
xâm nhập