This is some tasty food.
Dịch: Đây là đồ ăn ngon.
I want to eat some tasty food.
Dịch: Tôi muốn ăn một chút đồ ăn ngon.
đồ ăn ngon tuyệt
đồ ăn đậm đà
ngon
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
chu trình trang điểm
Ủy ban kế hoạch trung ương
thần tính
Lương thực nhận được sau khi đã trừ đi các khoản thuế và các khoản khấu trừ khác.
mười nghìn
chuẩn 5 sao
hiệu ứng không mong muốn
nuôi dưỡng, nâng cao