This is some tasty food.
Dịch: Đây là đồ ăn ngon.
I want to eat some tasty food.
Dịch: Tôi muốn ăn một chút đồ ăn ngon.
đồ ăn ngon tuyệt
đồ ăn đậm đà
ngon
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Thừa năng lượng
ngôn ngữ Ý
hoa gió
ngày lễ quốc gia
bữa tiệc ngoài trời
dũng cảm
ngôn ngữ ưu tiên
cảnh sát vào cuộc