The weather conditions are favorable for sailing.
Dịch: Điều kiện thời tiết thuận lợi cho việc đi thuyền.
The pilot reported poor weather conditions at the airport.
Dịch: Phi công báo cáo điều kiện thời tiết xấu tại sân bay.
Thời tiết
Khí hậu
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
bùa hộ mệnh
tiến bộ, nâng cao
cảnh báo
sự dịch, bản dịch
quản trị quốc tế
Nhân viên thanh toán
môn thể thao chèo thuyền
phẫu thuật xương