Her outstanding acting won her an award.
Dịch: Diễn xuất xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy giành được một giải thưởng.
The film is memorable for its outstanding acting.
Dịch: Bộ phim đáng nhớ nhờ diễn xuất xuất sắc.
Màn trình diễn xuất sắc
Diễn xuất đặc biệt
Xuất sắc
Vượt trội
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chiến lược nội dung
người lái xe
các sự kiện khởi động
Đề dễ
hợp đồng bất động sản
bảng chiến lược
thị trường bạc đầu tư
Màu nóng