The final outcome of the negotiation was a compromise.
Dịch: Diễn biến chung cuộc của cuộc đàm phán là một sự thỏa hiệp.
We are waiting for the final outcome of the game.
Dịch: Chúng tôi đang chờ đợi diễn biến chung cuộc của trận đấu.
kết quả cuối cùng
kết quả cuối
kết quả
dẫn đến
02/01/2026
/ˈlɪvər/
trang điểm theo tông ấm
những thành viên của giáo phái
sự công nhận học thuật
đánh giá toàn diện
kẻ phản bội
đầu tư vào một chiếc xe cao cấp
ứng cử viên từ TP.HCM
đế giữa