The team set up a provisional location for the meeting.
Dịch: Nhóm đã thiết lập một địa điểm tạm thời cho cuộc họp.
Due to the storm, we had to use a provisional location for shelter.
Dịch: Do bão, chúng tôi đã phải sử dụng một địa điểm tạm thời để trú ẩn.
Một hòn đảo nổi tiếng ở Thái Lan, nổi bật với cảnh đẹp thiên nhiên và bãi biển.