The company achieved record sales this quarter.
Dịch: Công ty đã đạt doanh số kỷ lục trong quý này.
Our marketing campaign helped us achieve record sales.
Dịch: Chiến dịch marketing của chúng tôi đã giúp chúng tôi đạt doanh số kỷ lục.
chạm mức doanh số kỷ lục
đạt tới doanh số kỷ lục
thành tựu
có thể đạt được
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hiệu suất cá nhân
rượu trái cây
quý cô trên 40
nghiện sắn sale
họa sĩ người Đức
hướng ngược chiều
Du lịch giải trí
sách thơ