He used a machete to clear the dense jungle.
Dịch: Anh ấy dùng dao lớn để dọn sạch rừng rậm.
The farmer carried a machete for harvesting crops.
Dịch: Nông dân mang theo dao lớn để thu hoạch mùa màng.
dao lớn
kiếm dài
dùng dao lớn để chặt
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
thuế tiêu thụ đặc biệt
chung cư
sự ủng hộ về mặt tinh thần
cúc vạn thọ
Nhà hảo tâm
đa công việc
trung tâm học tập
sự phục hồi răng