He made a perfect carom shot.
Dịch: Anh ấy đã thực hiện một cú đánh carom hoàn hảo.
The carom off the cushion was unexpected.
Dịch: Cú đánh chạm vào băng là điều không ngờ.
cú đánh bi-a
cú đánh chạm băng
cú đánh carom
đánh carom
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
mạng nơron
nhấn mạnh đường cong
điểm 10 tinh tế
hệ thống giáo dục đại học
mạch vi xử lý
địa điểm du lịch
thăng tiến sự nghiệp
lý do chính