He made a perfect carom shot.
Dịch: Anh ấy đã thực hiện một cú đánh carom hoàn hảo.
The carom off the cushion was unexpected.
Dịch: Cú đánh chạm vào băng là điều không ngờ.
cú đánh bi-a
cú đánh chạm băng
cú đánh carom
đánh carom
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Lúc thịnh vượng cũng như lúc khó khăn
hương vị cà phê sữa
hợp đồng thuê nhà
dịch vụ an ninh
Động não tìm kiếm những ý tưởng sáng tạo
đơn vị âm thanh
thời trang trang trọng
Hoàng tử William