The company is being investigated for fraud.
Dịch: Công ty đang bị điều tra vì tội gian lận.
He is being investigated by the police.
Dịch: Anh ta đang bị cảnh sát điều tra.
Đang bị điều tra
Đối tượng điều tra
điều tra
cuộc điều tra
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Phố chính
hệ thống quản lý văn bản
Hải sản tươi ngon
sự phụ thuộc lẫn nhau
Đêm giao thừa
cực gắt
thanh toán điện tử
Mỹ phẩm giả