What is your next adventure?
Dịch: Cuộc phiêu lưu tiếp theo của bạn là gì?
I'm planning my next adventure.
Dịch: Tôi đang lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo của mình.
hành trình tương lai
cuộc thám hiểm sắp tới
cuộc phiêu lưu
phiêu lưu
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
giấy thấm
Triển khai AI
tiết kiệm
điểm
người chụp ảnh
chữ viết, chữ khắc
máy bay phản lực cỡ lớn
Điện thoại di động