The criminal inquiry revealed new evidence.
Dịch: Cuộc điều tra tội phạm đã tiết lộ chứng cứ mới.
A thorough criminal inquiry is essential for justice.
Dịch: Một cuộc điều tra tội phạm kỹ lưỡng là cần thiết cho công lý.
điều tra tội phạm
thẩm vấn của cảnh sát
tội phạm
điều tra
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
thành quả bán hàng
Người giám sát kiểm toán
Ngôn ngữ chế nhạo
cá sấu
cảm xúc bị che giấu
Tình bạn bền vững
tuyến cáp treo
dắt xe đạp