She rolled up the sleeve cuff of her shirt.
Dịch: Cô ấy cuộn lề tay áo của chiếc áo sơ mi.
The cuff of his jacket was torn.
Dịch: Lề tay áo của chiếc áo khoác của anh ấy bị rách.
lề áo tay
băng đeo cổ tay
tay áo
khuy cài cổ tay
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
nền kinh tế hàng đầu
Cung điện tổng thống
lòng người cha
Động lực thị trường
công việc không liên quan
người đàn ông đào hoa
54 dân tộc
Hiệp hội rau quả