She rolled up the sleeve cuff of her shirt.
Dịch: Cô ấy cuộn lề tay áo của chiếc áo sơ mi.
The cuff of his jacket was torn.
Dịch: Lề tay áo của chiếc áo khoác của anh ấy bị rách.
lề áo tay
băng đeo cổ tay
tay áo
khuy cài cổ tay
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
tuyến nội tiết tiết hormone
Nghiền nhuyễn
chuỗi thắng
hoàn toàn
hộ gia đình bán đồ có giá trị
nhà nghiên cứu máy tính
cảm giác buồn nôn
phi công