The barking dog kept me awake all night.
Dịch: Con chó sủa làm tôi không ngủ được cả đêm.
I heard a barking dog in the neighborhood.
Dịch: Tôi nghe thấy một con chó sủa trong khu phố.
con chó hú
con chó ồn ào
tiếng sủa
sủa
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
trên thị trường
sức mạnh dưới áp lực
sự chỉ định, sự bổ nhiệm
hồ hỗn hợp
được chứng nhận
tiền vào tài khoản
khúc nhạc bắt hủ
Thông tin bị hạn chế