The tablecloth is checkered.
Dịch: Khăn trải bàn có sọc ô vuông.
He wore a checkered shirt.
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ ô.
Checkered patterns are popular in fashion.
Dịch: Các mẫu kẻ ô vuông rất phổ biến trong thời trang.
vải kẻ ô
kẻ ô
lưới
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
loa không dây
ổn định đời sống
vật liệu nhiệt
rút ngắn tỷ số
hương liệu
lồng giặt
theo đúng với, theo sự phù hợp với
tôn trọng người xem