The education agency oversees school policies.
Dịch: Cơ quan giáo dục giám sát các chính sách trường học.
She works at an education agency that helps students study abroad.
Dịch: Cô ấy làm việc tại một cơ quan giáo dục giúp sinh viên du học.
cơ sở giáo dục
cơ quan học tập
giáo dục
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Điều chỉnh công tác
thâm niên công tác
học sau đại học
Hoạt động bền bỉ
máy khoan để bàn
môn thể thao rất hot
cá mòi đóng hộp
đồi thấp