She is a sleep expert.
Dịch: Cô ấy là một chuyên gia về giấc ngủ.
The sleep expert recommended a new mattress.
Dịch: Chuyên gia về giấc ngủ đã giới thiệu một chiếc nệm mới.
chuyên gia giấc ngủ
nhà nghiên cứu giấc ngủ
chuyên môn
chuyên gia
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
sự lựa chọn của khán giả
Việt Nam phồn thịnh
Người nước ngoài
giấy chứng nhận xây dựng
ngôn ngữ chung
Quản lý dịch vụ khách sạn
Không khí, hoàn cảnh
ngọt ngào, dễ chịu, có vị mật