She is a sleep expert.
Dịch: Cô ấy là một chuyên gia về giấc ngủ.
The sleep expert recommended a new mattress.
Dịch: Chuyên gia về giấc ngủ đã giới thiệu một chiếc nệm mới.
chuyên gia giấc ngủ
nhà nghiên cứu giấc ngủ
chuyên môn
chuyên gia
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
sự giảm nhẹ
kiểm nghiệm không đạt yêu cầu
Giảm thuế
chứng thích nhìn trộm
Chăm sóc sức khỏe tại nhà
mụn nội tiết
tự do
con cá ngựa