This experiment provides scientific proof for the theory.
Dịch: Thí nghiệm này cung cấp chứng minh khoa học cho giả thuyết.
The scientist used data to provide scientific proof.
Dịch: Nhà khoa học đã sử dụng dữ liệu để cung cấp bằng chứng khoa học.
bằng chứng khoa học
chứng cứ thực nghiệm
chứng minh một cách khoa học
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
hạt
người lập kế hoạch cho bữa tiệc
hình thức sống
nét thanh tao hiếm có
thành phần
tổ ấm tràn ngập tiếng cười
giới thiệu hàng hóa
thoát khỏi bẫy việt vị