This experiment provides scientific proof for the theory.
Dịch: Thí nghiệm này cung cấp chứng minh khoa học cho giả thuyết.
The scientist used data to provide scientific proof.
Dịch: Nhà khoa học đã sử dụng dữ liệu để cung cấp bằng chứng khoa học.
bằng chứng khoa học
chứng cứ thực nghiệm
chứng minh một cách khoa học
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
người học năm thứ nhất
sản phẩm gia dụng
Madonna xứ Hàn
chiến tranh ác liệt
đối thủ khó nhằn
Âm học
khôi phục danh tiếng
sản phẩm trung gian