Please submit your certificates before the deadline.
Dịch: Vui lòng nộp các chứng chỉ của bạn trước thời hạn.
She has certificates in both accounting and finance.
Dịch: Cô ấy có chứng chỉ về cả kế toán và tài chính.
Chứng thư
Giấy tờ
chứng chỉ
chứng nhận
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
quản lý và bảo vệ cột cờ
bài học đầu tư
người thích nằm dài, lười biếng, không thích hoạt động
Người tiêu dùng kỹ thuật số
Xoài cấp đông
Khả năng đánh giá tốt
cấu hình
vận may hàng năm