They booked luxury lodging for their honeymoon.
Dịch: Họ đã đặt chỗ ở sang trọng cho kỳ nghỉ trăng mật của mình.
The hotel offers luxury lodging with all modern amenities.
Dịch: Khách sạn cung cấp chỗ ở sang trọng với đầy đủ tiện nghi hiện đại.
chỗ ở sang trọng
lưu trú cao cấp
sang trọng
xa hoa
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Người có tài năng
váy cưới
phát triển các mối quan hệ
cán bộ
nhắc nhở
Bao gói khí quyển điều chỉnh
dịch sai, bản dịch không chính xác
Câu nói khó chịu