I will take responsibility for the project.
Dịch: Tôi sẽ chịu trách nhiệm cho dự án.
It's important to take responsibility for your actions.
Dịch: Điều quan trọng là phải chịu trách nhiệm về hành động của bạn.
đảm nhận trách nhiệm
đảm nhận
chịu trách nhiệm
trách nhiệm
tính toán
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tính cách tốt bụng
Chữ viết 3D
vượt qua thử thách
Cam kết gia đình
gia đình thịnh vượng
thuộc quỹ đạo
quản lý kế toán
chiến tranh thông tin