She joined the volunteer campaign to help the local community.
Dịch: Cô ấy tham gia chiến dịch tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng địa phương.
The volunteer campaign organized a cleanup day at the park.
Dịch: Chiến dịch tình nguyện đã tổ chức một ngày dọn dẹp tại công viên.
Many students participated in the volunteer campaign during the summer.
Dịch: Nhiều sinh viên đã tham gia chiến dịch tình nguyện trong suốt mùa hè.
Chất làm đặc hoặc làm đặc lại, thường được sử dụng để tăng độ nhớt của dung dịch hoặc chất lỏng