He suffered a sports injury during the game.
Dịch: Anh ấy đã bị chấn thương thể thao trong trận đấu.
Proper warm-up can help prevent sports injuries.
Dịch: Khởi động đúng cách có thể giúp ngăn ngừa chấn thương thể thao.
chấn thương thể thao
chấn thương
làm bị thương
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
tìm kiếm vấn đề
Tham quan Vịnh Hạ Long
cài đặt tiêu chuẩn
giải tỏa gánh nặng
bữa ăn tự nấu
bố cục hình ảnh
hợp âm si thứ
cần thiết, bắt buộc