The athlete sustained a head injury during the game.
Dịch: Vận động viên đã bị chấn thương đầu trong trận đấu.
Head injuries can lead to serious complications.
Dịch: Chấn thương đầu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
chấn thương sọ
chấn thương não
chấn động não
làm bị thương
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
bảo vệ quyền con người
Giảm giá thương mại
Met Gala
những năm học
ra lệnh
nhóm dự án
thời gian kéo dài
ly, cốc nhỏ dùng để uống rượu hoặc nước