The gardenia has a sweet fragrance.
Dịch: Cây nhài có hương thơm ngọt ngào.
She received a bouquet of gardenias for her birthday.
Dịch: Cô ấy nhận được một bó hoa nhài cho sinh nhật.
hoa nhài cape
hoa gardenia
vườn
trồng cây
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Hợp chất chứa lưu huỳnh.
công trình cao tầng
xác thực nắm giữ
thu nhập cao
Chứng sợ bệnh viện/sợ y tế
sự sụt giảm thị trường
đọc tin tức
tính biết đọc biết viết của công chúng