The trailing plant adds a beautiful touch to the garden.
Dịch: Cây leo mang lại vẻ đẹp cho khu vườn.
She decided to grow trailing plants on the balcony.
Dịch: Cô ấy quyết định trồng cây leo trên ban công.
cây leo
cây bò
dây leo
leo
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Chiều hướng tăng lên
cây cọ bắp
tuyến vú
chỗ ở tạm thời
kinh tế vận tải hàng hải
Trưởng phòng Hành chính
hộp văn phòng phẩm
dáng người nhỏ nhắn