He is a prolific scorer for his team.
Dịch: Anh ấy là một cầu thủ ghi bàn xuất sắc cho đội của mình.
She has established herself as a prolific scorer in the league.
Dịch: Cô ấy đã khẳng định mình là một tay săn bàn cự phách trong giải đấu.
cầu thủ ghi nhiều bàn
người ghi bàn hàng đầu
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
các luật sư cho rằng
môi trường ĐTQG
công cụ đa năng
lễ lên ngôi, sự lên ngôi
mũi cao
sân khấu quốc tế
kết nối trực tiếp
đại lý du lịch