He is a prolific scorer for his team.
Dịch: Anh ấy là một cầu thủ ghi bàn xuất sắc cho đội của mình.
She has established herself as a prolific scorer in the league.
Dịch: Cô ấy đã khẳng định mình là một tay săn bàn cự phách trong giải đấu.
cầu thủ ghi nhiều bàn
người ghi bàn hàng đầu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
kế hoạch khóa học
thành tựu học thuật
công nghệ quân sự
phế quản
Kinh tế thương mại quốc tế
bưu điện
sự an toàn của nhân viên
Chào hỏi khi gặp mặt hoặc hỏi thăm sức khỏe