She placed a flower branch of incense on the altar.
Dịch: Cô ấy đặt một cành hoa nén nhang lên bàn thờ.
The scent of the flower branch of incense filled the room.
Dịch: Hương thơm của cành hoa nén nhang lan tỏa khắp phòng.
trái cây có vỏ cứng và bên trong chứa nhiều hạt, thường thuộc về chi Malus (như táo) và Pyrus (như lê)
Sườn heo nướng sẫm màu hoặc phủ lớp đường mật, thường dùng trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam.