He issued a warning about the storm.
Dịch: Anh ấy đã đưa ra một cảnh báo về cơn bão.
The warning signs were ignored.
Dịch: Các dấu hiệu cảnh báo đã bị phớt lờ.
cảnh giác
thận trọng
cảnh báo
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Món ăn Quảng Đông
sự thay đổi hình thái thời tiết
Xa tầm nhìn, xa tầm nhớ
khách du lịch tìm bóng mát
y tá giàu lòng trắc ẩn
Họp báo
hướng mở rộng
Cải tiến có hệ thống