Ongoing stress can lead to serious health problems.
Dịch: Căng thẳng liên tục có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
She is suffering from ongoing stress at work.
Dịch: Cô ấy đang phải chịu đựng căng thẳng liên tục tại nơi làm việc.
căng thẳng mãn tính
căng thẳng dai dẳng
bị căng thẳng
gây căng thẳng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
muối biển
khuôn viên rộng lớn
đoàn vũ công
công nghệ tài chính
mập mạp, chắc nịch
hệ thống nước thải
văn hóa vật chất
bảnh bao, lịch lãm